Daboecia cantabrica

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Danh từ khoa học):
    • Một loài cây bụi thấp, thường xanh, hoa: Daboecia cantabrica tên khoa học của một loài cây bụi lâu năm, thân thấp xu hướng mọc lan rộng. Loài cây này nguồn gốc từ khu vực Tây Âu, đặc biệt vùng Cantabria (Tây Ban Nha) Ireland. Hoa của có thể màu trắng hoặc màu hồng tím.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The garden features a beautiful patch of Daboecia cantabrica. (Khu vườn một mảng Daboecia cantabrica rất đẹp.)
    • Daboecia cantabrica thrives in acidic soil. (Daboecia cantabrica phát triển mạnh trong đất chua.)
    • We studied the pollination habits of Daboecia cantabrica. (Chúng tôi đã nghiên cứu thói quen thụ phấn của Daboecia cantabrica.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh làm vườn: Tên khoa học thường được dùng trong các tài liệu làm vườn chuyên nghiệp, danh mục cây trồng hoặc trao đổi giữa các nhà thực vật học để chỉ chính xác loài cây này, phân biệt với các loài cây bụi hoa tương tự khác.
    • For heathland gardens, Daboecia cantabrica is an excellent choice. (Đối với những khu vườn kiểu đồng hoang, Daboecia cantabrica một lựa chọn tuyệt vời.)
Biến thể từ gần giống
  • Tên thông thường (Common name): Cây này có thể được biết đến với một số tên gọi thông thường trong tiếng Anh như St. Dabeoc's heath hoặc Irish heath.
  • Giống cây trồng (Cultivar): Tồn tại nhiều giống cây trồng được lai tạo từ loài này, dụ: (hoa trắng), (hoa hai màu).
Từ đồng nghĩa
  • Danh pháp khoa học đồng nghĩa (Scientific synonym): Trong lịch sử phân loại, loài này đôi khi được gọi là . Tuy nhiên, tên được chấp nhận rộng rãi hiện nay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ khoa học này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho danh từ khoa học này)

Noun
  1. loài cây bụi thấp, lan um tùmphía Tây Châu Âu, hoa màu trắng hoặc màu hồng tím